| Tháng 1–3 | Jinya-mae 07:00–12:00; Miyagawa 08:00–12:00. |
|---|---|
| Tháng 4–11 | Jinya-mae 06:00–12:00; Miyagawa 07:00–12:00. |
| Tháng 12 | Jinya-mae 06:00–12:00; Miyagawa 08:00–12:00. |
| Từng quầy | Có thể mở muộn hoặc đóng sớm do thời tiết hay hết hàng. |
| Ngoại lệ mùa đông | Chưa xác nhận lịch ngoại lệ theo ngày cho mùa đông 2026–27; cần hỏi đơn vị vận hành. |
Ngày kiểm tra nguồn